vi chấn

vi chấn

Một nhà khoa học đang nghiên cứu các vi chấn trên màn hình máy tính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chấn động nhỏ: "vi chấn" chỉ những rung động rất nhỏ trong vỏ Trái Đất, thường không thể cảm nhận được bằng giác quan của con người chỉ có thể phát hiện qua các thiết bị đo đạc địa chấn.
    • Hiện tượng địa chất: Trong địa chất học, "vi chấn" thuật ngữ chuyên ngành để chỉ các dao động yếu ớt của mặt đất, thường liên quan đến các hoạt động kiến tạo hoặc địa chất quy mô nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Các thiết bị ghi nhận nhiều rung động nhỏ trong khu vực này.)
  • (Những rung động nhỏ thường xảy ra trước các trận động đất mạnh.)
  • (Dân chúng không hề nhận biết được những rung động nhỏ biên độ dao động rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vi chấn kiến tạo": rung động nhỏ do các chuyển động của mảng kiến tạo gây ra.

    • Các vi chấn kiến tạo giúp các nhà khoa học dự đoán hoạt động của núi lửa. (Những rung động nhỏ do kiến tạo giúp các nhà khoa học dự đoán hoạt động núi lửa.)
  • "vi chấn nhân tạo": rung động nhỏ do hoạt động của con người, dụ như nổ mìn hoặc xây dựng.

    • Vi chấn nhân tạo có thể gây nhiễu cho các phép đo địa chấn tự nhiên. (Rung động nhỏ do con người gây ra có thể làm nhiễu các phép đo địa chấn tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Chấn động (danh từ): rung động mạnh, thường dùng để chỉ động đất hoặc các dao động lớn.

    • Chấn động mạnh đã làm sập nhiều ngôi nhà. (Rung động mạnh đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
  • Vi (tiền tố): nhỏ, , mang tính vi .

    • Vi sinh vật (sinh vật nhỏ bé).
    • Vi mạch (mạch điện nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Rung động nhỏ: dao động yếu ớt của mặt đất.
  • Địa chấn vi: thuật ngữ chuyên ngành tương tự "vi chấn".
  • Dao động nhỏ: sự thay đổi vị trí nhỏ trong môi trường vật chất.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vi chấn" đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học.